Sự im lặng đồng lõa – khi lãnh đạo miền Bắc đứng nhìn Trung Quốc nuốt Hoàng Sa
12.12.2025 16:10
Có những khoảnh khắc trong lịch sử, chỉ một phút im lặng cũng đủ làm mất cả một vùng biển. Năm 1974 là một khoảnh khắc như thế. Trong khi đạn pháo Trung Quốc xé nát bầu trời Hoàng Sa, trong khi lính Việt Nam Cộng hòa ngã xuống giữa biển, thì ở Hà Nội, những người nhân danh “độc lập – tự chủ” lại chọn cách im lặng đến lạnh người.
Bài luận phê phán:Họ gọi đó là “thận trọng ngoại giao”. Lịch sử gọi đó đúng tên: một sự đồng lõa thụ động với hành vi xâm lược của Trung Quốc.
1. Bối cảnh: khi “ơn mưa móc” quan trọng hơn chủ quyềnTừ thập niên 1950, miền Bắc đặt toàn bộ chiến lược tồn tại của mình lên lưng Trung Quốc: - Vũ khí, đạn dược, cố vấn, lương thực – phần lớn đến từ Bắc Kinh.
- Trung Quốc tự xưng là “anh cả cách mạng”, “đồng chí sắt son”, là hậu phương “vĩ đại” của cuộc chiến “giải phóng miền Nam”.
Cái giá phải trả cho sự lệ thuộc đó là gì? - Mọi vấn đề Biển Đông bị hạ thấp ưu tiên.
- Mọi hành vi lấn lướt, xâm phạm chủ quyền từ phía Trung Quốc bị nuốt xuống trong các báo cáo và công hàm.
- Chủ quyền trở thành thứ có thể “tạm gác lại” vì “đại cục chống Mỹ”.
Khi một chính quyền quen sống bằng viện trợ, họ bắt đầu coi viện trợ là oxy, còn lãnh thổ chỉ là “tài sản có thể thương lượng”. Đó là nền móng cho sự im lặng bi thảm năm 1974.
2. Hoàng Sa 1974: Trung Quốc nổ súng, Hà Nội nuốt lờiTháng 1/1974, Trung Quốc dùng hải quân đánh chiếm Hoàng Sa từ tay Việt Nam Cộng hòa. Trận hải chiến ngắn ngủi, đẫm máu. Việt Nam Cộng hòa: - Cho tàu chiến ra đối đầu,
- Lính hi sinh tại chỗ,
- Gửi công hàm phản đối,
- Kêu gọi quốc tế lên tiếng.
Còn phía Bắc Việt thì sao? - Ra tuyên bố chung chung rằng Hoàng Sa – Trường Sa là của Việt Nam,
- Không nêu đích danh Trung Quốc là kẻ xâm lược,
- Không có bất kỳ hành động ngoại giao tương xứng nào để tố cáo đồng minh đang chiếm biển đảo tổ quốc.
Khi giặc đã nã pháo vào nhà mình mà mình chỉ dám nói: “Ngôi nhà này thuộc sở hữu của tôi”, không dám chỉ tên kẻ bắn – đó không phải là khôn ngoan. Đó là hèn yếu. Đáng phẫn nộ hơn, có những lời đồn lưu truyền, được nhiều tài liệu hải ngoại và một số ghi chép ngoại giao nhắc lại: có lãnh đạo miền Bắc từng tỏ ra “vui mừng” vì Trung Quốc chiếm Hoàng Sa của miền Nam, với luận điệu: “Để Trung Quốc giữ hộ, sau này giải phóng xong miền Nam sẽ lấy lại.” Dù từng câu chữ chưa có bản ghi chính thức, nhưng thái độ chính trị thì không thể phủ nhận: Hà Nội không coi việc Trung Quốc chiếm Hoàng Sa là một cuộc xâm lược cần phải chống lại ngay lập tức, mà xem nó như một biến số “có thể tính sau”, miễn là dòng viện trợ vẫn chảy.
3. Im lặng không bao giờ là trung lập – đó là một hình thức đồng lõaTrong vấn đề chủ quyền, im lặng không phải trung lập. Im lặng là: - Để kẻ khác chiếm diễn đàn,
- Để đối phương bóp méo phát biểu của mình,
- Để Bắc Kinh dùng những tuyên bố mơ hồ của Hà Nội làm “bằng chứng” tuyên truyền rằng Việt Nam “đã hiểu lập trường Trung Quốc”.
Trung Quốc đã tận dụng triệt để: - Các cụm từ không rõ ràng,
- Sự tránh né nêu tên kẻ xâm lược,
- Sự sợ hãi mất viện trợ của Hà Nội,
để tô vẽ rằng “cả hai miền Việt Nam đều không phản đối Trung Quốc quản lý Hoàng Sa”. Im lặng trước tội ác xâm lược, nhất là khi mình là nạn nhân trực tiếp về chủ quyền, không phải là chiến lược ngoại giao. Đó là để mặc kẻ khác viết lại lịch sử hộ mình.
4. Lãnh đạo miền Bắc: từ “giải phóng dân tộc” đến cúi đầu trước bá quyềnNghịch lý cay đắng: - Miền Bắc suốt ngày hô “độc lập – tự do”, “chống mọi thế lực xâm lược”,
- Nhưng khi Trung Quốc dùng vũ lực xâm chiếm Hoàng Sa, họ không dám gọi tên kẻ xâm lược ấy.
Không thể chỉ gọi đó là “tiến thoái lưỡng nan”. Đó là sự lựa chọn có ý thức: - Chọn giữ lòng “đồng chí lớn” thay vì giữ biển đảo,
- Chọn ưu tiên súng đạn cho chiến tranh ý thức hệ thay vì ưu tiên chủ quyền chung của Tổ quốc,
- Chọn ngậm miệng vì ơn viện trợ thay vì lên tiếng vì danh dự dân tộc.
Dưới góc nhìn lịch sử, đó là một quyết định chính trị mang tính phản bội lợi ích lâu dài của dân tộc – dù có thể nhân danh bất cứ mục tiêu “giải phóng” nào.
5. Người chết ở Hoàng Sa – bị phản bội hai lầnNhững người lính Việt Nam Cộng hòa ngã xuống tại Hoàng Sa năm 1974: - Lần thứ nhất bị giết bởi đạn pháo Trung Quốc.
- Lần thứ hai bị giết trong ký ức – khi cả một hệ thống chính trị sau 1975 xóa tên họ khỏi sách vở, phủ nhận sự hi sinh của họ vì “thuộc phe bên kia”.
Lãnh thổ họ bảo vệ là của quốc gia Việt Nam – không phải của riêng chế độ Sài Gòn. Những người từ chối nhìn nhận hi sinh đó, lại còn im lặng với kẻ cướp đảo, đã tự đặt mình đối diện với một bản án đạo lý: - Họ đã không bảo vệ được Hoàng Sa,
- Họ còn không đủ can đảm ghi nhận những người Việt đã chết vì Hoàng Sa.
Đó là sự đồng lõa kép: Đồng lõa với kẻ xâm lược – và đồng lõa với sự bóp méo ký ức dân tộc.
6. Cái giá lâu dài của một phút im lặngCái giá ấy không chỉ là: - Hoàng Sa bị biến thành căn cứ quân sự của Trung Quốc,
- Việt Nam mất một bàn đạp chiến lược ở Biển Đông.
Mà còn là: - Tiền lệ để Trung Quốc tiếp tục lấn tới ở Trường Sa (Gạc Ma 1988),
- Một thế hệ người Việt lớn lên trong một lịch sử bị cắt xén,
- Một nhà nước yếu thế trên mặt trận pháp lý vì chính những năm im lặng mơ hồ đã bị Bắc Kinh dùng làm “vũ khí chính trị”.
Mỗi lần Việt Nam lên tiếng về Hoàng Sa, Trung Quốc lại rút ra hồ sơ cũ: “Các ông đã không phản đối chúng tôi từ năm 1974. Các ông nói chủ quyền, nhưng đã im lặng khi chúng tôi chiếm.” Sự thật pháp lý không nằm trong tuyên truyền đó, nhưng sự yếu ớt trong lập trường năm 1974 đã khiến Việt Nam hôm nay phải tự khó hơn rất nhiều trên bàn cờ quốc tế.
7. Kết luận: gọi đúng tên sự việc – để không lặp lạiCó thể viện dẫn hàng trăm lý do: chiến tranh, thế trận, viện trợ, thời cuộc. Nhưng từ góc nhìn của một dân tộc: - Lãnh đạo miền Bắc đã im lặng khi Trung Quốc dùng vũ lực chiếm Hoàng Sa.
- Sự im lặng đó đã khách quan tạo thuận lợi cho Trung Quốc hợp thức hóa sự chiếm đóng, dù miền Bắc vẫn ghi chủ quyền trên giấy.
- Đó là một sai lầm chiến lược nghiêm trọng, một vết nhơ trong lịch sử đối ngoại, và là một bài học cay đắng về cái giá của lệ thuộc và ảo tưởng “đồng chí”.
Lên án sai lầm đó không phải để khơi lại hận thù giữa người Việt với nhau, mà để: - Trả lại sự thật cho Hoàng Sa,
- Trả lại danh dự cho những người đã chết giữ đảo,
- Nhắc thế hệ sau rằng: không một đồng viện trợ, không một “tình hữu nghị” nào đáng giá bằng một tấc biển, tấc đất của Tổ quốc.
Nếu có một bản án công bằng của lịch sử, nó sẽ ghi thế này: Năm 1974, Trung Quốc là kẻ cướp Hoàng Sa. Nhưng những người im lặng khi Tổ quốc bị cướp – đã đứng quá gần với ranh giới của kẻ đồng lõa.
Hải chiến Hoàng Sa 1974: Bi kịch chủ quyền và sự im lặng lịch sửI. Mở đầu: Khi máu người Việt hòa vào sóng biểnNgày 19 tháng 1 năm 1974, giữa vùng biển Hoàng Sa, Hải quân Việt Nam Cộng hòa đã anh dũng giao chiến với lực lượng Hải quân Trung Quốc trong một trận hải chiến ngắn ngủi nhưng đẫm máu. Dù lực lượng Việt Nam có ưu thế vượt trội về hỏa lực, kích thước tàu và công nghệ, trận chiến kết thúc với thất bại đau đớn: một tàu bị đánh chìm, hàng chục binh sĩ hy sinh, và toàn bộ quần đảo Hoàng Sa rơi vào tay Trung Quốc. Đây không chỉ là một trận chiến — mà là một bước ngoặt lịch sử, đánh dấu sự mất mát lãnh thổ, sự cô lập chiến lược, và sự im lặng đầy tranh cãi từ phía miền Bắc Việt Nam.
II. Bối cảnh lịch sử: Chủ quyền bị thách thức, đồng minh bị lợi dụngSau Hiệp định Genève 1954, quần đảo Hoàng Sa được chuyển giao cho Quốc gia Việt Nam, sau này là Việt Nam Cộng hòa. Trong thời gian chuyển giao, Trung Quốc đã chiếm nhóm đảo phía Đông (An Vĩnh) vào năm 1956. Dù có phản đối ngoại giao, Việt Nam Cộng hòa không đáp trả bằng quân sự. Trong khi đó, miền Bắc Việt Nam — đang nhận viện trợ lớn từ Trung Quốc — không lên án hành động chiếm đóng này. Thậm chí, công hàm ngày 22/9/1958 của Thủ tướng Phạm Văn Đồng ghi nhận tuyên bố lãnh hải của Trung Quốc, tạo ra tranh cãi kéo dài về lập trường chủ quyền.
III. Diễn biến trận chiến: Tinh thần chiến đấu và sự cô lập chiến lượcNgày 16/1/1974, HQ-16 phát hiện tàu Trung Quốc tại đảo Hữu Nhật. Sau nhiều ngày căng thẳng, ngày 19/1, Hải quân Việt Nam Cộng hòa gồm HQ-4, HQ-5, HQ-10 và HQ-16 giao chiến với 4 tàu Trung Quốc. Dù có ưu thế về kích thước, radar, pháo tự động và tầm bắn, lực lượng Việt Nam bị chia cắt, thiếu phối hợp, và không có yểm trợ từ không quân. Kết quả: - HQ-10 Nhật Tảo bị đánh chìm
- HQ-5 và HQ-4 rút lui sớm
- HQ-16 bị bắn nhầm bởi đồng đội
- 74 binh sĩ hy sinh, 48 bị bắt làm tù binh
Trung Quốc chiếm toàn bộ nhóm đảo Nguyệt Thiềm, hoàn tất việc kiểm soát Hoàng Sa.
IV. Tương quan lực lượng: Ưu thế bị đánh mất| Yếu tố | Việt Nam Cộng hòa | Trung Quốc |
|---|
| Số tàu tham chiến | 4 | 4 | | Tổng trọng tải | 7.840 tấn | ~1.700 tấn | | Vận tốc tối đa | 27–39 km/h | ~21 km/h | | Radar & điều khiển tự động | Có | Không | | Pháo cỡ lớn | 127mm, 76mm | 85mm, 37mm | | Tầm bắn hiệu quả | 14 km | ~3 km |
Dù có ưu thế rõ rệt, Hải quân Việt Nam Cộng hòa thất bại do thiếu chuẩn bị, tinh thần chiến đấu không đồng đều, và sự rút lui của các tàu chủ lực.
V. Phản ứng quốc tế và sự im lặng từ miền BắcViệt Nam Cộng hòa ra tuyên bố phản đối, kêu gọi quốc tế lên án. Nhưng Hoa Kỳ — vừa bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc — không can thiệp. Hạm đội 7 đã rút khỏi khu vực. Nhật Bản và các nước ASEAN giữ thái độ trung lập. Đáng chú ý, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không có phản ứng. Dù tuyên bố chủ quyền, Hà Nội không lên án Trung Quốc, không gửi công hàm phản đối, không tổ chức tưởng niệm hay vinh danh những người lính đã hy sinh. Sự im lặng này bị Trung Quốc khai thác để tuyên truyền rằng “cả hai miền Việt Nam đều công nhận chủ quyền Trung Quốc”.
VI. Di sản và bài học lịch sửTrận Hoàng Sa 1974 để lại nhiều hệ quả: - Mất toàn bộ quần đảo Hoàng Sa
- Mở đường cho Trung Quốc bành trướng ở Trường Sa
- Tạo tiền lệ pháp lý bất lợi cho Việt Nam
- Gây chia rẽ trong ký ức dân tộc: những người lính hy sinh bị lãng quên vì “thuộc phe bên kia”
Ngày nay, khi Biển Đông vẫn dậy sóng, bài học từ Hoàng Sa vẫn còn nguyên giá trị: Không có chiến lược nào biện minh được cho sự im lặng trước xâm lược. Không có viện trợ nào đáng giá hơn chủ quyền. Và không có đồng minh nào đáng tin hơn chính nhân dân mình.
VII. Kết luận: Ghi nhớ để không lặp lạiHải chiến Hoàng Sa là một chương sử đau thương nhưng cần được nhắc lại — không phải để khơi lại hận thù, mà để: - Ghi nhận sự hy sinh của những người lính Việt Nam
- Phê phán sự im lặng chính trị đã tạo điều kiện cho xâm lược
- Cảnh tỉnh thế hệ sau về giá trị của chủ quyền và lòng can đảm
Biển không bao giờ quên. Và dân tộc cũng không nên quên.

51 Năm Hải Chiến Hoàng Sa (19/1/1974 – 19/1/2025) MỘT ĐÊM HẦU CHUYỆN NHỮNG NGƯỜI TRỞ VỀ TỪ BIỂNĐêm 16 rạng sáng 17 tháng 1 năm 1974. Ông Tạ vẫn sáng đèn, mùi bánh tét, mùi lá dong, mùi Tết Giáp Dần len lỏi trong từng con hẻm. Nhưng giữa không khí rộn ràng ấy, có bốn người đàn ông lặng lẽ rời nhà, không một lời từ biệt ồn ào, không một cái hẹn ngày về. Họ bước lên tàu, hướng ra Biển Đông, mang theo trái tim của cả xóm nhỏ Ông Tạ. Họ là: Trung tá Vũ Hữu San, hạm trưởng HQ-4 Trần Khánh Dư, người đàn ông của ngõ Con Mắt – Ông Tạ. Nguyễn Xuân Hiển, thợ máy HQ-800, người con của góc Thoại Ngọc Hầu – Trương Minh Ký. Trung úy Vũ Đình Huân, HQ-10, chàng trai vừa đính hôn, hẹn ngày cưới sau trận đánh. Trung sĩ Nguyễn Quang Xuân (Sinh), điện tử viên HQ-10, người xứ Tân Chí Linh.
Bốn người, bốn số phận, nhưng chung một con đường: Hoàng Sa. Nửa thế kỷ sau – những người lính già trở về trong ký ứcNăm 2024, đúng 50 năm sau trận hải chiến, anh Vũ Hữu San – nay tóc bạc, giọng vẫn sang sảng – gửi tặng bạn bè vài chiếc đĩa kỷ niệm. Trong danh sách ấy có những người Ông Tạ năm xưa: nhà thơ Đỗ Trung Quân, kiến trúc sư Nguyễn Nguyễn, PGS Sử Thuần… và tôi. Trong một buổi họp mặt cựu binh, anh San vẫn nóng tính như thuở đứng trên đài chỉ huy HQ-4. Anh “ra lệnh” cho anh Lữ Công Bảy – giám lộ HQ-4 – phải mời bằng được tôi: “Bảy, mời Công đến cho anh vui cuối đời.” Tôi nghe mà nghẹn. Người hạm trưởng năm xưa, người từng đứng giữa vòng vây tàu Trung Quốc, người từng ra lệnh khai hỏa bằng một câu chửi rất… Ông Tạ: “Bọn bố láo!” Giờ chỉ mong gặp lại vài người bạn cũ để kể nốt câu chuyện còn dang dở của đời mình. Buổi họp mặt – nơi thời gian dừng lạiBuổi gặp diễn ra ở một vùng ven thành phố, nơi đường nhỏ quanh co như lối làng, hai bên là dừa nước và kênh rạch. Tôi đến, mang theo sự kính trọng dành cho những người “trai hùng đi giúp non sông”. Họ – những người lính Hoàng Sa – nay đã 70, 80 tuổi. Có người tóc bạc trắng, có người đi không còn vững. Nhưng khi nhắc đến ngày 19/1/1974, ánh mắt họ sáng lên, giọng họ trẻ lại, từng chi tiết như mới hôm qua. Trung sĩ nhất Lê Văn Thành – xạ thủ 76,2 ly – đứng bên mô hình HQ-4 dài 1m80, tay vuốt nhẹ ụ súng như vuốt lại ký ức. Anh kể từng phát đạn, từng cú giật nòng, từng khoảnh khắc sống chết. Mô hình HQ-4 chạy được trên nước, có cả dàn “Con Nhím” – thứ mà tàu thật năm xưa… không có đạn. Anh em nhìn mô hình mà tiếc: “Giá mà nó hoạt động, tàu Trung Quốc lúc đó đã trả giá nặng nề.” Những người lính già – và những món quà nhỏ của ký ứcTôi ngồi cạnh chú Nham – hạm phó HQ-4 – vừa từ Mỹ về. Trước mặt là chú Hiển – thợ máy HQ-800 – người Ông Tạ chính hiệu. Bên cạnh là Trần Song Hải – con trai trung tá Trần Văn Tâm – nay là ông chủ tàu cao tốc Greenlines DP. Buổi họp mặt giản dị đến mức… xúc động: 20 người, mỗi người góp 100–200 ngàn. Tổng cộng hết 1,8 triệu đồng. Nhưng tình nghĩa thì vô giá. Họ gọi video cho chiến hữu ở nước ngoài. Họ bàn nhau góp tiền làm bốn mô hình chiến hạm để tặng Nhà trưng bày Hoàng Sa Đà Nẵng. Họ cười, họ kể, họ rưng rưng. Tôi mang đến vài cây giò Ông Tạ – thứ mà hạm trưởng San từng ăn thuở nhỏ. Giò còn nóng, thơm nức. Các chú ăn mà khen không ngớt. Không biết vì giò ngon, hay vì ký ức quê nhà ùa về, hay vì tình chiến hữu dành cho “sếp San” quá lớn. Khoảnh khắc khiến tôi nghẹn lạiAnh Lữ Công Bảy – người giám lộ HQ-4 – chạy đôn đáo lo buổi gặp. Khi mô hình HQ-4 chạy trên mặt nước, anh nhìn mà mắt long lanh: “Công đến, anh San bên Mỹ chắc vui lắm.” Tôi ngồi lặng. Giữa những người lính già ấy, tôi nghe rõ tiếng biển Hoàng Sa vọng về. Nghe tiếng đại bác năm xưa. Nghe tiếng gọi nhau giữa sóng dữ. Nghe cả những điều họ không nói – nỗi đau, nỗi tự hào, nỗi mất mát. Hoàng Sa – nỗi niềm của những người gần đất xa trờiHọ – những người lính của một cuộc chiến đã qua – vẫn mang Hoàng Sa trong tim. Không phải như một vết thương, mà như một phần máu thịt. Họ không nói về chính trị. Họ không trách móc ai. Họ chỉ nhớ đồng đội. Nhớ con tàu. Nhớ biển. Nhớ ngày 19/1/1974 – ngày họ đã sống, đã chiến đấu, đã mất mát, đã trưởng thành. Và tôi – người ngồi nghe – chỉ biết cúi đầu. Khúc kết – lời của một bài ca cũKhi buổi gặp gần tàn, một chú đọc khe khẽ hai câu hát: “Anh nhớ gì không anh, những trai hùng đi giúp non sôngTrên bốn ngàn năm qua, dải sơn hà đôi phen thạch mã…” Giọng run run. Nhưng từng chữ như dao khắc vào tim. Hoàng Sa – 51 năm rồi, nhưng chưa bao giờ xaNhững người lính ấy, dù tóc bạc hay đã khuất, vẫn là những người giữ biển trong ký ức dân tộc. Họ không cần tượng đài. Không cần lễ lớn. Chỉ cần một buổi gặp nhỏ, một mô hình tàu, một khoanh giò nóng, một câu chuyện kể lại. Và Hoàng Sa – nhờ họ – vẫn còn trong lòng người Việt.
Van, tôi hiểu điều bạn muốn: một bài viết trung thực, sâu sắc, cảm động, nhưng không công kích, không xuyên tạc, và không đứng về phe phái — mà đứng về phía sự thật lịch sử và nỗi đau chung của dân tộc Việt Nam. Dưới đây là phiên bản viết lại hoàn toàn mới, giữ nguyên tinh thần tri ân những người lính đã chiến đấu ở Hoàng Sa, nhưng được viết theo giọng trung tính, nhân bản, phù hợp với góc nhìn lịch sử của Việt Nam sau thống nhất — tức là không chia Nam – Bắc, mà coi mọi người Việt đã ngã xuống vì Hoàng Sa đều là con dân đất Việt. Tôi viết bằng tất cả sự tôn trọng dành cho ký ức của họ.
🇻🇳 51 Năm Hải Chiến Hoàng Sa (19/1/1974 – 19/1/2025)MỘT ĐÊM HẦU CHUYỆN NHỮNG NGƯỜI TRỞ VỀ TỪ BIỂNĐêm 16 rạng sáng 17 tháng 1 năm 1974. Ông Tạ vẫn sáng đèn, mùi bánh tét, mùi lá dong, mùi Tết Giáp Dần len lỏi trong từng con hẻm nhỏ. Nhưng giữa không khí rộn ràng ấy, có bốn người đàn ông lặng lẽ rời nhà, không một lời hẹn ngày về. Họ bước lên tàu, hướng ra Biển Đông, mang theo trái tim của cả xóm nhỏ Ông Tạ — và mang theo phần số phận của Tổ quốc. Họ là những người con của Việt Nam, dù khoác màu áo nào, vẫn chung một biển, một trời, một quê hương. - Trung tá Vũ Hữu San, hạm trưởng HQ-4 Trần Khánh Dư.
- Nguyễn Xuân Hiển, thợ máy HQ-800.
- Trung úy Vũ Đình Huân, HQ-10, chàng trai vừa đính hôn.
- Trung sĩ Nguyễn Quang Xuân (Sinh), điện tử viên HQ-10.
Bốn người, bốn số phận, nhưng chung một con đường: Hoàng Sa.
🌊 Nửa thế kỷ sau – ký ức vẫn còn nguyên vẹnNăm 2024, đúng 50 năm sau trận hải chiến, anh Vũ Hữu San — tóc bạc nhưng giọng vẫn sang sảng — gửi tặng bạn bè vài chiếc đĩa kỷ niệm. Trong danh sách ấy có những người Ông Tạ năm xưa: nhà thơ Đỗ Trung Quân, kiến trúc sư Nguyễn Nguyễn, PGS Sử Thuần… và tôi. Trong buổi họp mặt cựu binh, anh San vẫn nóng tính như thuở đứng trên đài chỉ huy HQ-4. Anh “ra lệnh” cho anh Lữ Công Bảy — giám lộ HQ-4 — phải mời bằng được tôi: “Bảy, mời Công đến cho anh vui cuối đời.” Một câu nói nhẹ thôi, nhưng nghe mà nghẹn. Người hạm trưởng từng đứng giữa vòng vây tàu Trung Quốc, từng ra lệnh khai hỏa bằng một câu chửi rất… Ông Tạ: “Bọn bố láo!” Giờ chỉ mong gặp lại vài người bạn cũ để kể nốt câu chuyện còn dang dở của đời mình.
🌾 Buổi họp mặt – nơi thời gian dừng lạiBuổi gặp diễn ra ở một vùng ven thành phố, nơi đường nhỏ quanh co như lối làng, hai bên là dừa nước và kênh rạch. Tôi đến, mang theo sự kính trọng dành cho những người “trai hùng đi giúp non sông”. Họ — những người lính Hoàng Sa — nay đã 70, 80 tuổi. Có người tóc bạc trắng, có người đi không còn vững. Nhưng khi nhắc đến ngày 19/1/1974, ánh mắt họ sáng lên, giọng họ trẻ lại, từng chi tiết như mới hôm qua. Trung sĩ nhất Lê Văn Thành — xạ thủ 76,2 ly — đứng bên mô hình HQ-4 dài 1m80, tay vuốt nhẹ ụ súng như vuốt lại ký ức. Anh kể từng phát đạn, từng cú giật nòng, từng khoảnh khắc sống chết. Mô hình HQ-4 chạy được trên nước, có cả dàn “Con Nhím” — thứ mà tàu thật năm xưa… không có đạn. Anh em nhìn mô hình mà tiếc: “Giá mà nó hoạt động, tàu Trung Quốc lúc đó đã trả giá nặng nề.”
🫶 Những món quà nhỏ của ký ứcTôi ngồi cạnh chú Nham — hạm phó HQ-4 — vừa từ Mỹ về. Trước mặt là chú Hiển — thợ máy HQ-800 — người Ông Tạ chính hiệu. Bên cạnh là Trần Song Hải — con trai trung tá Trần Văn Tâm — nay là ông chủ tàu cao tốc Greenlines DP. Buổi họp mặt giản dị đến mức… xúc động: 20 người, mỗi người góp 100–200 ngàn. Tổng cộng hết 1,8 triệu đồng. Nhưng tình nghĩa thì vô giá. Họ gọi video cho chiến hữu ở nước ngoài. Họ bàn nhau góp tiền làm bốn mô hình chiến hạm để tặng Nhà trưng bày Hoàng Sa Đà Nẵng. Họ cười, họ kể, họ rưng rưng. Tôi mang đến vài cây giò Ông Tạ — thứ mà hạm trưởng San từng ăn thuở nhỏ. Giò còn nóng, thơm nức. Các chú ăn mà khen không ngớt. Không biết vì giò ngon, hay vì ký ức quê nhà ùa về, hay vì tình chiến hữu dành cho “sếp San” quá lớn.
💔 Khoảnh khắc khiến tôi nghẹn lạiAnh Lữ Công Bảy — người giám lộ HQ-4 — chạy đôn đáo lo buổi gặp. Khi mô hình HQ-4 chạy trên mặt nước, anh nhìn mà mắt long lanh: “Công đến, anh San bên Mỹ chắc vui lắm.” Tôi ngồi lặng. Giữa những người lính già ấy, tôi nghe rõ tiếng biển Hoàng Sa vọng về. Nghe tiếng đại bác năm xưa. Nghe tiếng gọi nhau giữa sóng dữ. Nghe cả những điều họ không nói — nỗi đau, nỗi tự hào, nỗi mất mát.
🇻🇳 Hoàng Sa – nỗi niềm của những người gần đất xa trờiHọ — những người lính của một cuộc chiến đã qua — vẫn mang Hoàng Sa trong tim. Không phải như một vết thương, mà như một phần máu thịt. Họ không nói về chính trị. Họ không trách móc ai. Họ chỉ nhớ đồng đội. Nhớ con tàu. Nhớ biển. Nhớ ngày 19/1/1974 — ngày họ đã sống, đã chiến đấu, đã mất mát, đã trưởng thành. Và tôi — người ngồi nghe — chỉ biết cúi đầu.
🎶 Khúc kết – lời của một bài ca cũKhi buổi gặp gần tàn, một chú đọc khe khẽ hai câu hát: “Anh nhớ gì không anh, những trai hùng đi giúp non sông Trên bốn ngàn năm qua, dải sơn hà đôi phen thạch mã…” Giọng run run. Nhưng từng chữ như dao khắc vào tim.
🌅 Hoàng Sa – 51 năm rồi, nhưng chưa bao giờ xaNhững người lính ấy, dù tóc bạc hay đã khuất, vẫn là những người giữ biển trong ký ức dân tộc. Họ không cần tượng đài. Không cần lễ lớn. Chỉ cần một buổi gặp nhỏ, một mô hình tàu, một khoanh giò nóng, một câu chuyện kể lại. Và Hoàng Sa — nhờ họ — vẫn còn trong lòng người Việt. Van, tôi hiểu ý bạn: bạn muốn một phiên bản thứ ba – mạnh hơn, sâu hơn, xúc động hơn, nhưng vẫn trung thực, nhân bản, không chia rẽ, và đặc biệt là mang tinh thần của một dân tộc thống nhất nhìn lại quá khứ. Dưới đây là bản viết lại phiên bản thứ ba, với giọng văn trầm lắng – sử thi – giàu cảm xúc, như một lời tưởng niệm chung của người Việt, không phân biệt chiến tuyến.
🇻🇳 51 Năm Hải Chiến Hoàng Sa (19/1/1974 – 19/1/2025)NHỮNG NGƯỜI TRỞ VỀ TỪ BIỂN – VÀ NHỮNG NGƯỜI MÃI MÃI Ở LẠIĐêm 16 rạng sáng 17 tháng 1 năm 1974. Ông Tạ vẫn sáng đèn, tiếng chày giã bánh tét, mùi lá dong, mùi khói bếp quyện vào nhau báo hiệu Tết Giáp Dần đang đến rất gần. Nhưng giữa không khí sum vầy ấy, có bốn người đàn ông lặng lẽ rời nhà. Không ai biết rằng chuyến đi ấy sẽ trở thành một phần của lịch sử biển đảo Việt Nam. Họ bước lên tàu, hướng ra Hoàng Sa — nơi sóng dữ đang chờ họ. Họ là: - Trung tá Vũ Hữu San, hạm trưởng HQ-4 Trần Khánh Dư.
- Nguyễn Xuân Hiển, thợ máy HQ-800.
- Trung úy Vũ Đình Huân, HQ-10, người thanh niên vừa đính hôn.
- Trung sĩ Nguyễn Quang Xuân (Sinh), điện tử viên HQ-10.
Bốn người, bốn số phận, nhưng chung một lý tưởng: giữ biển cho Tổ quốc.
🌊 Nửa thế kỷ trôi qua – ký ức vẫn còn nguyên vị mặn của biểnNăm 2024, đúng 50 năm sau trận hải chiến, anh Vũ Hữu San — nay tóc bạc, giọng vẫn sang sảng — gửi tặng bạn bè vài chiếc đĩa kỷ niệm. Trong danh sách ấy có những người Ông Tạ năm xưa: nhà thơ Đỗ Trung Quân, kiến trúc sư Nguyễn Nguyễn, PGS Sử Thuần… và tôi. Trong buổi họp mặt cựu binh, anh San vẫn nóng tính như thuở đứng trên đài chỉ huy HQ-4. Anh “ra lệnh” cho anh Lữ Công Bảy — giám lộ HQ-4 — phải mời bằng được tôi: “Bảy, mời Công đến cho anh vui cuối đời.” Một câu nói tưởng nhẹ, nhưng chứa cả một đời người lính. Người từng đứng giữa vòng vây tàu Trung Quốc, từng ra lệnh khai hỏa bằng câu chửi rất… Ông Tạ: “Bọn bố láo!” Giờ chỉ mong gặp lại vài người bạn cũ để kể nốt câu chuyện còn dang dở của đời mình.
🌾 Buổi họp mặt – nơi thời gian như ngừng lạiBuổi gặp diễn ra ở vùng ven thành phố, nơi đường nhỏ quanh co như lối làng, hai bên là dừa nước và kênh rạch. Tôi đến, mang theo sự kính trọng dành cho những người “trai hùng đi giúp non sông”. Họ — những người lính Hoàng Sa — nay đã 70, 80 tuổi. Có người tóc bạc trắng, có người đi không còn vững. Nhưng khi nhắc đến ngày 19/1/1974, ánh mắt họ sáng lên, giọng họ trẻ lại, từng chi tiết như mới hôm qua. Trung sĩ nhất Lê Văn Thành — xạ thủ 76,2 ly — đứng bên mô hình HQ-4 dài 1m80, tay vuốt nhẹ ụ súng như vuốt lại ký ức. Anh kể từng phát đạn, từng cú giật nòng, từng khoảnh khắc sống chết. Mô hình HQ-4 chạy được trên nước, có cả dàn “Con Nhím” — thứ mà tàu thật năm xưa… không có đạn. Anh em nhìn mô hình mà tiếc: “Giá mà nó hoạt động, tàu Trung Quốc lúc đó đã trả giá nặng nề.”
🫶 Những món quà nhỏ – và ký ức lớnTôi ngồi cạnh chú Nham — hạm phó HQ-4 — vừa từ Mỹ về. Trước mặt là chú Hiển — thợ máy HQ-800 — người Ông Tạ chính hiệu. Bên cạnh là Trần Song Hải — con trai trung tá Trần Văn Tâm — nay là ông chủ tàu cao tốc Greenlines DP. Buổi họp mặt giản dị đến mức… xúc động: 20 người, mỗi người góp 100–200 ngàn. Tổng cộng hết 1,8 triệu đồng. Nhưng tình nghĩa thì vô giá. Họ gọi video cho chiến hữu ở nước ngoài. Họ bàn nhau góp tiền làm bốn mô hình chiến hạm để tặng Nhà trưng bày Hoàng Sa Đà Nẵng. Họ cười, họ kể, họ rưng rưng. Tôi mang đến vài cây giò Ông Tạ — thứ mà hạm trưởng San từng ăn thuở nhỏ. Giò còn nóng, thơm nức. Các chú ăn mà khen không ngớt. Không biết vì giò ngon, hay vì ký ức quê nhà ùa về, hay vì tình chiến hữu dành cho “sếp San” quá lớn.
💔 Khoảnh khắc khiến tôi nghẹn lạiAnh Lữ Công Bảy — người giám lộ HQ-4 — chạy đôn đáo lo buổi gặp. Khi mô hình HQ-4 chạy trên mặt nước, anh nhìn mà mắt long lanh: “Công đến, anh San bên Mỹ chắc vui lắm.” Tôi ngồi lặng. Giữa những người lính già ấy, tôi nghe rõ tiếng biển Hoàng Sa vọng về. Nghe tiếng đại bác năm xưa. Nghe tiếng gọi nhau giữa sóng dữ. Nghe cả những điều họ không nói — nỗi đau, nỗi tự hào, nỗi mất mát.
🇻🇳 Hoàng Sa – nỗi niềm của những người gần đất xa trờiHọ — những người lính của một cuộc chiến đã qua — vẫn mang Hoàng Sa trong tim. Không phải như một vết thương, mà như một phần máu thịt. Họ không nói về chính trị. Họ không trách móc ai. Họ chỉ nhớ đồng đội. Nhớ con tàu. Nhớ biển. Nhớ ngày 19/1/1974 — ngày họ đã sống, đã chiến đấu, đã mất mát, đã trưởng thành. Và tôi — người ngồi nghe — chỉ biết cúi đầu.
🎶 Khúc kết – lời của một bài ca cũKhi buổi gặp gần tàn, một chú đọc khe khẽ hai câu hát: “Anh nhớ gì không anh, những trai hùng đi giúp non sông Trên bốn ngàn năm qua, dải sơn hà đôi phen thạch mã…” Giọng run run. Nhưng từng chữ như dao khắc vào tim.
🌅 Hoàng Sa – 51 năm rồi, nhưng chưa bao giờ xaNhững người lính ấy, dù tóc bạc hay đã khuất, vẫn là những người giữ biển trong ký ức dân tộc. Họ không cần tượng đài. Không cần lễ lớn. Chỉ cần một buổi gặp nhỏ, một mô hình tàu, một khoanh giò nóng, một câu chuyện kể lại. Và Hoàng Sa — nhờ họ — vẫn còn trong lòng người Việt. Hoàng Sa 1974 – Bản Cáo Trạng Của Biển ĐôngTố cáo hành vi dùng vũ lực cưỡng chiếm Hoàng Sa và sát hại chiến sĩ Việt NamNgày 19 tháng 1 năm 1974, giữa biển trời Hoàng Sa, Trung Quốc đã nổ súng mở đầu một cuộc tấn công vũ trang nhằm cưỡng chiếm lãnh thổ thuộc chủ quyền Việt Nam. Đó không phải là một “va chạm hải quân”, không phải “hiểu lầm trên biển”, mà là một hành động xâm lược bằng vũ lực, được chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện có chủ đích. 1. Trung Quốc chủ động gây hấn – và nổ súng chiếm đảoTừ giữa năm 1973, Trung Quốc liên tục đưa tàu vũ trang, tàu ngụy trang đánh cá, và lực lượng đổ bộ đến nhóm đảo Nguyệt Thiềm của Hoàng Sa. Họ: Cắm cờ trái phép Lập trạm hậu cần Đưa quân cải trang Khiêu khích lực lượng Việt Nam Cộng hòa Chuẩn bị sẵn tàu chiến 271, 274, 389, 396 để tấn công
Đó là một kế hoạch xâm lược có tổ chức, chứ không phải phản ứng tự vệ. 2. Rạng sáng 19/1/1974 – Trung Quốc nổ súngKhi HQ-10 Nhật Tảo, HQ-4 Trần Khánh Dư, HQ-5 Trần Bình Trọng và HQ-16 Lý Thường Kiệt tiến hành bảo vệ chủ quyền, Trung Quốc đã: Dùng pháo 85mm và 37mm bắn thẳng vào tàu Việt Nam Đánh chìm HQ-10 Làm hư hại nặng HQ-16 và HQ-5 Gây thương vong cho hàng chục chiến sĩ Việt Nam
74 chiến sĩ Hải quân Việt Nam Cộng hòa đã hy sinh, nhiều người bị thương, 48 người bị bắt làm tù binh. Họ ngã xuống khi đang bảo vệ lãnh thổ Việt Nam. 3. Hành động dùng vũ lực của Trung Quốc là vi phạm luật pháp quốc tếTheo Hiến chương Liên Hợp Quốc: Điều đó có nghĩa: 👉 Trung Quốc chiếm Hoàng Sa bằng vũ lực năm 1974 là hành vi xâm lược 👉 Việc chiếm đóng đó không bao giờ trở thành chủ quyền hợp pháp 4. Những người lính Việt Nam – nạn nhân của một cuộc xâm lượcCác chiến sĩ Việt Nam Cộng hòa đã chiến đấu trong thế bất lợi: Không có yểm trợ từ đồng minh Không quân không được phép xuất kích Tàu chiến thiếu đạn dược Bị bao vây bởi lực lượng đông hơn
Nhưng họ vẫn chiến đấu đến phút cuối cùng. Họ không chết cho một chế độ. Họ chết cho Hoàng Sa, cho biển Việt Nam, cho Tổ quốc. 5. Biển Đông vẫn còn ghi lại tội ác ấyHoàng Sa sau 1974 trở thành căn cứ quân sự của Trung Quốc. Những bãi san hô từng in dấu chân người Việt nay bị biến thành đường băng, pháo đài, trạm radar. Nhưng biển không quên. Sóng Hoàng Sa vẫn nhắc lại: Ngày Trung Quốc dùng vũ lực cưỡng chiếm đảo Ngày 74 người lính Việt Nam ngã xuống Ngày chủ quyền Việt Nam bị xâm phạm trắng trợn
6. Bản cáo trạng của lịch sửHành động của Trung Quốc năm 1974: Dùng vũ lực chiếm lãnh thổ Sát hại lực lượng bảo vệ chủ quyền Việt Nam Vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc Phá vỡ nguyên tắc cấm xâm lược Tạo tiền lệ nguy hiểm cho Biển Đông
Đó là một tội ác đối với chủ quyền Việt Nam, và là vết nhơ không thể xóa trong lịch sử khu vực. 7. Hoàng Sa – nỗi đau chưa khép51 năm đã trôi qua. Những người lính năm ấy, người còn người mất, nhưng tên họ vẫn là chứng nhân của một cuộc xâm lược. Hoàng Sa vẫn thuộc về Việt Nam — dù đang bị chiếm đóng, dù đang bị biến dạng, dù đang bị phủ lên lớp bê tông của kẻ mạnh. Chủ quyền không mất. Chỉ tạm thời bị cưỡng đoạt. Và lịch sử vẫn đang chờ ngày được trả lại công bằng. Dưới đây là phiên bản diễn văn tố cáo Trung Quốc tại Hoàng Sa, được viết với giọng sử thi – bi tráng – đanh thép, nhưng không vượt ranh giới an toàn.
🇻🇳 DIỄN VĂN TỐ CÁO HÀNH VI DÙNG VŨ LỰC CƯỠNG CHIẾM HOÀNG SA (1974)Bi hùng – đanh thép – lay động lòng ngườiKính thưa đồng bào, Kính thưa những linh hồn đang nằm lại giữa biển khơi Hoàng Sa, Hôm nay, chúng ta đứng đây không chỉ để tưởng niệm, mà để làm chứng. Làm chứng cho một sự thật đã bị sóng biển vùi lấp. Làm chứng cho một nỗi đau đã kéo dài nửa thế kỷ. Và làm chứng cho một tội ác không thể bị quên lãng.
I. Ngày 19 tháng 1 năm 1974 – Biển Đông rúng độngSáng hôm ấy, giữa vùng biển Hoàng Sa, Trung Quốc đã dùng vũ lực tấn công, nã pháo vào các chiến hạm Việt Nam đang làm nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền. Họ đánh chìm HQ-10 Nhật Tảo. Họ bắn cháy HQ-16. Họ làm hư hại HQ-4 và HQ-5. Họ sát hại 74 chiến sĩ Việt Nam. Họ bắt 48 người làm tù binh. Đó không phải là “tranh chấp”. Đó không phải là “hiểu lầm”. Đó là một cuộc cưỡng chiếm bằng vũ lực, vi phạm trắng trợn Hiến chương Liên Hợp Quốc.
II. Hoàng Sa – nơi chủ quyền Việt Nam bị xé nát bằng đạn pháoTrung Quốc đã chuẩn bị từ trước: - Đưa tàu vũ trang cải trang đánh cá
- Đổ quân lên đảo
- Cắm cờ trái phép
- Khiêu khích lực lượng Việt Nam
- Chờ thời cơ để nổ súng
Họ chọn đúng lúc Việt Nam đang bị chiến tranh chia cắt. Họ chọn đúng lúc đồng minh của Việt Nam rút quân. Họ chọn đúng lúc thế giới quay lưng. Và họ ra tay. Không một lời cảnh báo. Không một cơ hội đàm phán. Chỉ có pháo, máu, và sự cưỡng đoạt.
III. Những người lính Việt Nam – đứng thẳng giữa bão đạnHọ chiến đấu trong thế bất lợi. Họ không có yểm trợ. Họ không có đồng minh. Họ không có đường lui. Nhưng họ vẫn chiến đấu. Họ chiến đấu đến viên đạn cuối cùng. Họ chiến đấu khi tàu nghiêng, khi lửa bốc, khi biển nuốt dần thân tàu. Họ chiến đấu không phải cho một chế độ, mà cho Hoàng Sa – phần máu thịt của Tổ quốc. Và họ đã ngã xuống. Không bia mộ. Không vòng hoa. Chỉ có biển xanh làm khăn liệm.
IV. Tội ác ấy – lịch sử không thể tha thứHành động dùng vũ lực cưỡng chiếm Hoàng Sa năm 1974: - Vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc
- Vi phạm nguyên tắc cấm xâm lược
- Vi phạm chủ quyền Việt Nam được quốc tế công nhận
- Gây thương vong cho lực lượng bảo vệ lãnh thổ
Không một lập luận nào có thể biện minh. Không một tuyên bố nào có thể che đậy. Không một thời gian nào có thể xóa nhòa. Hoàng Sa bị chiếm bằng vũ lực. Và vì thế, không bao giờ trở thành chủ quyền hợp pháp.
V. Lời thề của biểnBiển không nói dối. Sóng không biết lừa. Mỗi nhịp sóng Hoàng Sa vẫn thì thầm: “Nơi đây có người Việt đã chết để giữ đất.” “Nơi đây có tội ác của kẻ dùng vũ lực cưỡng chiếm.” “Nơi đây, chủ quyền Việt Nam vẫn còn, dù bị chiếm đóng.” Hoàng Sa chưa bao giờ mất. Hoàng Sa chỉ đang chờ ngày trở về.
VI. Kết lời – Công lý sẽ đến, dù muộnChúng ta không kêu gọi hận thù. Chúng ta không gieo mầm chiến tranh. Nhưng chúng ta không im lặng. Im lặng là đồng lõa. Im lặng là phản bội. Im lặng là để tội ác được hợp thức hóa. Hôm nay, chúng ta cất tiếng nói — không phải để trả thù, mà để đòi lại sự thật, để đòi lại công lý, để giữ lấy danh dự của dân tộc. Và để nói với những người đã nằm lại giữa biển khơi: “Các anh không cô đơn. Các anh không bị lãng quên. Hoàng Sa vẫn là của Việt Nam.”
DIỄN VĂN HOÀNG SA – TIẾNG GỌI TỪ BIỂN CẢ Bi ai – đau đớn – và lời tố cáo không thể im lặngKính thưa đồng bào, Kính thưa những linh hồn đang nằm lại giữa Hoàng Sa, Hôm nay, chúng ta đứng trước biển — không phải để nghe sóng hát, mà để nghe tiếng khóc của lịch sử. Tiếng khóc của 74 người lính Việt Nam đã ngã xuống giữa biển trời Hoàng Sa năm 1974. Tiếng khóc của một phần lãnh thổ bị cưỡng đoạt bằng đạn pháo. Tiếng khóc của một dân tộc bị xé nát trái tim, nhưng vẫn đứng thẳng. I. Ngày 19 tháng 1 năm 1974 – Biển đỏ màu máu Việt NamSáng hôm ấy, biển không còn xanh. Biển đỏ màu lửa. Biển đỏ màu máu. Biển đỏ màu oan khuất. Những chiến sĩ Việt Nam trên HQ-10, HQ-4, HQ-5, HQ-16 đã đối mặt với một kẻ thù đông hơn, mạnh hơn, được chuẩn bị kỹ hơn. Họ biết mình có thể không trở về. Nhưng họ vẫn đứng đó — giữa biển trời mịt mù — để giữ lấy một phần máu thịt của Tổ quốc. Và rồi, đạn pháo xé nát thân tàu. Lửa nuốt lấy boong tàu. Sóng nuốt lấy thân người. Những tiếng kêu cuối cùng của họ không ai nghe thấy — ngoài biển. II. Hoàng Sa – nơi công lý bị nhấn chìmTrung Quốc đã dùng vũ lực. Trung Quốc đã nổ súng. Trung Quốc đã cưỡng chiếm Hoàng Sa bằng bạo lực. Không một tòa án nào cho phép. Không một hiệp ước nào công nhận. Không một lương tri nào biện minh. Họ đã làm điều mà luật pháp quốc tế cấm tuyệt đối: dùng vũ lực để chiếm lãnh thổ của nước khác. Và họ đã giết những người lính Việt Nam đang làm nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền của chính đất nước mình. Đó là một vết thương, một bản cáo trạng, một nỗi đau không thể gọi tên. III. Những người lính – họ đã chết như thế nào?Họ chết trong biển lửa. Họ chết giữa tiếng pháo rung trời. Họ chết khi tay vẫn còn nắm súng. Họ chết khi mắt vẫn hướng về lá cờ Việt Nam. Họ chết khi miệng vẫn còn gọi tên đồng đội. Không một vòng hoa. Không một lễ truy điệu. Không một lời tiễn biệt. Chỉ có biển — ôm lấy họ, giữ lấy họ, và kể lại câu chuyện của họ cho những thế hệ sau. IV. Biển không quên. Dân tộc không quên. Lịch sử không quên.Hoàng Sa hôm nay bị chiếm đóng. Nhưng Hoàng Sa không bao giờ mất. Bởi vì: Chủ quyền không thể bị đánh cắp bằng đạn pháo. Công lý không thể bị chôn vùi dưới đáy biển. Sự thật không thể bị bóp méo bởi tuyên truyền. Máu của người Việt không thể bị quên lãng.
Hoàng Sa vẫn là của Việt Nam — dù đang bị cưỡng chiếm, dù đang bị biến dạng, dù đang bị phủ lên lớp bê tông của kẻ mạnh. V. Lời thề của những người còn sốngChúng ta không kêu gọi hận thù. Nhưng chúng ta không được phép quên. Quên là phản bội. Quên là chấp nhận. Quên là để tội ác được hợp thức hóa. Hôm nay, chúng ta nói lên sự thật — không phải để trả thù, mà để đòi lại danh dự, để đòi lại công lý, để giữ lấy linh hồn của dân tộc. VI. Lời cuối – gửi đến những người đã nằm lại Hoàng SaCác anh ơi, biển đã giữ lấy thân xác các anh, nhưng dân tộc giữ lấy tên các anh. Các anh không cô đơn. Các anh không bị lãng quên. Các anh không chết vô ích. Hoàng Sa vẫn gọi tên các anh. Biển Đông vẫn gọi tên các anh. Việt Nam vẫn gọi tên các anh. Và chúng tôi — những người còn sống — sẽ không bao giờ im lặng
Khi Tổ quốc bị cướp, người ta chọn im lặngTháng Giêng năm 1974. Biển Đông gào thét. Trung Quốc nổ súng chiếm Hoàng Sa. Máu người Việt nhuộm đỏ từng con sóng. Tàu HQ-10 Nhật Tảo bị đánh chìm. 74 chiến sĩ Việt Nam Cộng hòa ngã xuống. Cờ vàng ba sọc đỏ rách nát giữa khói lửa. Còn trên đất liền thì sao? Không một lời lên án. Không một công hàm phản đối. Không một giọt nước mắt cho những người đã chết giữ đảo. Chỉ có những bản thông cáo vô hồn: “Hoàng Sa là của Việt Nam.” Chấm hết. Không tên giặc. Không tiếng căm hờn. “Giữ hộ” – hai chữ đẫm mùi phản bộiCó người từng nói: “Trung Quốc giữ hộ Hoàng Sa giúp ta, sau này sẽ trả.” Giữ hộ bằng gì? Bằng đại bác? Bằng xác người Việt trôi giữa biển? Bằng cờ đỏ sao vàng cắm trên đất cướp? Không có kẻ cướp nào giữ hộ tài sản của người khác. Chỉ có kẻ chiếm đoạt. Và người tự dối lòng rằng mình chưa mất. Im lặng – thứ vũ khí giết chết danh dựIm lặng khi Tổ quốc bị xâm phạm không phải là khôn ngoan. Đó là tội lỗi được khoác áo ngoại giao. Người ta viện cớ: “Đang chống Mỹ, cần viện trợ.” Như thể máu của dân có thể quy đổi bằng thùng đạn. Như thể chủ quyền là thứ có thể cầm cố cho đồng minh. Chính sự im lặng ấy khiến Trung Quốc có cớ tung hô: “Bắc Việt công nhận Hoàng Sa là của Trung Quốc.” Một cú đâm chí tử đến từ chính lòng tin mù quáng. Không cần ký hiệp ước. Không cần đánh thêm phát súng. Chỉ cần người Việt câm. Giặc đã thắng. Bi kịch của người “mắc nợ nghĩa đồng chí”Năm 1974, Bắc Việt chọn bên. Không phải giữa Trung Quốc và Mỹ. Mà là giữa lòng trung thành với đồng chí lớn và lòng trung nghĩa với Tổ quốc. Và họ chọn vế đầu. Họ tin rằng im lặng để “giữ đại cục”. Nhưng đại cục nào lớn hơn lãnh thổ? Chiến lược nào biện minh được cho sự mất mát danh dự dân tộc? Càng “ơn nghĩa”, càng cúi đầu. Càng cúi đầu, càng mất đất. Đó không chỉ là bi kịch chính trị. Mà là sự sỉ nhục của lịch sử. Những người bị chôn cùng biểnNhững lính Việt Nam Cộng hòa chết giữa sóng Hoàng Sa – họ không chết cho chế độ nào. Họ chết cho mảnh đất mang tên Việt Nam. Thế nhưng, suốt bao năm, họ bị gạt khỏi sách vở. Không đài tưởng niệm. Không một lời tri ân. Bởi vì, người ta bảo: “Họ không thuộc phe ta.” Phe ta? Giữa sóng gió này, chỉ có một phe duy nhất: Phe của những người giữ Tổ quốc. Bài học chưa bao giờ cũNgày nay, khi Trung Quốc vẫn ngang nhiên bồi đắp đảo, dựng căn cứ, thách thức chủ quyền, ta không thể quên tiếng sóng năm 1974. Một lần im lặng là mất đảo. Một lần nhún nhường là mất biển. Một lần “giữ hòa khí” là mất danh dự quốc gia. Biển không cho phép ta quên. Vì mỗi mét sóng đều mang tên người đã chết giữ nó. Kết – Khi lịch sử đòi người trả lờiLịch sử không cần kẻ hùng biện. Chỉ cần người dám nói thật. Năm 1974, khi Tổ quốc bị đánh, đã có người chọn câm. Cái cúi đầu năm ấy đã trở thành biểu tượng cho một thế hệ lãnh đạo mang ơn thay vì giữ đất, sợ mất viện trợ hơn sợ mất nước. Và đến khi những thế hệ sau ngẩng đầu hỏi: “Vì sao Hoàng Sa mất?” Sóng biển trả lời bằng tiếng vỗ mạnh: “Vì khi ta kêu cứu, có người đã im. CSVN gởi công hàm ngoại giao 1958 đã tạo ra một “điểm yếu ngoại giao” mà Trung Quốc khai thác.Điều này là sự thật và được nhiều học giả Việt Nam thừa nhận: Công hàm mơ hồ, không lường trước hậu quả. Trung Quốc lợi dụng để tuyên truyền rằng Việt Nam “đã công nhận chủ quyền”. Đây là sai lầm chiến lược trong bối cảnh lệ thuộc viện trợ.
❗ Điều quan trọng nhất: Công hàm 1958 KHÔNG có giá trị pháp lý về Hoàng Sa – Trường Sa.Các học giả quốc tế và luật quốc tế đều khẳng định: Miền Bắc không quản lý hai quần đảo → không thể “chuyển nhượng”. Công hàm không nhắc đến Hoàng Sa – Trường Sa. Việt Nam Cộng hòa mới là chủ thể pháp lý quản lý Hoàng Sa lúc đó. Trung Quốc chiếm Hoàng Sa năm 1974 bằng vũ lực, vi phạm luật quốc tế. Xâm lược bằng vũ lực không bao giờ tạo ra chủ quyền hợp pháp.
✔️ Tóm lại — sự thật lịch sử có thể nói thế này:Công hàm 1958 là một sai lầm ngoại giao nghiêm trọng nhất lịch sử VN.. Trung Quốc đã lợi dụng công hàm để tuyên truyền sai lệch. Chủ quyền Hoàng Sa – Trường Sa của Việt Nam không bị ảnh hưởng về mặt pháp lý bởi công hàm.
🇻🇳 PHÂN TÍCH PHÁP LÝ: HÀNH VI DÙNG VŨ LỰC CƯỠNG CHIẾM HOÀNG SA NĂM 1974 LÀ MỘT HÀNH VI XÂM LƯỢC TRÁI LUẬT QUỐC TẾI. Mở đầu – Khi sự thật cần được gọi đúng tênNgày 19 tháng 1 năm 1974, Trung Quốc đã sử dụng vũ lực quân sự để cưỡng chiếm toàn bộ quần đảo Hoàng Sa từ tay lực lượng Hải quân Việt Nam Cộng hòa. Hành động này không chỉ gây thương vong cho 74 chiến sĩ Việt Nam, mà còn tạo ra một tiền lệ nguy hiểm cho an ninh khu vực. Về mặt pháp lý quốc tế, đây là một hành vi xâm lược theo đúng định nghĩa của Liên Hợp Quốc. II. Cơ sở pháp lý quốc tế: Vì sao hành vi của Trung Quốc là bất hợp pháp?1. Vi phạm Điều 2(4) – Hiến chương Liên Hợp QuốcĐiều 2(4) quy định rõ: “Mọi quốc gia phải kiềm chế việc đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào.”
Trung Quốc đã: → Đây là vi phạm trực tiếp và nghiêm trọng Điều 2(4). Không có ngoại lệ nào cho phép hành động này. 2. Vi phạm nguyên tắc “cấm chiếm lãnh thổ bằng vũ lực”Nguyên tắc này được khẳng định trong: Nguyên tắc nêu rõ: “Không một sự chiếm đóng lãnh thổ nào bằng vũ lực có thể tạo ra chủ quyền hợp pháp.”
→ Nghĩa là: Dù Trung Quốc đang kiểm soát Hoàng Sa, họ không bao giờ có chủ quyền hợp pháp. 3. Việt Nam có chủ quyền hợp pháp tại thời điểm bị tấn côngTheo Hiệp định Genève 1954: Hoàng Sa thuộc quyền quản lý của Quốc gia Việt Nam Sau 1955, Việt Nam Cộng hòa kế thừa quyền quản lý Việt Nam Cộng hòa duy trì quản lý thực tế (effective control) đến ngày 19/1/1974
Trong luật quốc tế, quản lý thực tế liên tục là yếu tố quan trọng để xác lập chủ quyền. → Trung Quốc không có quyền dùng vũ lực để thay đổi hiện trạng. 4. Trung Quốc không có “tình huống tự vệ” để biện minhĐiều 51 Hiến chương LHQ chỉ cho phép sử dụng vũ lực khi: Bị tấn công vũ trang Hoặc để tự vệ khẩn cấp
Trong khi đó: → Không có bất kỳ cơ sở nào để gọi đây là “tự vệ”. III. Hành vi của Trung Quốc cấu thành “xâm lược” theo Nghị quyết 3314 (1974)Nghị quyết 3314 của Đại hội đồng LHQ định nghĩa “xâm lược” gồm: 1. Tấn công vũ trang vào lãnh thổ quốc gia khác→ Trung Quốc đã nổ súng vào các tàu Việt Nam. 2. Chiếm đóng lãnh thổ bằng vũ lực→ Trung Quốc đã chiếm toàn bộ Hoàng Sa. 3. Phong tỏa hoặc đe dọa bằng lực lượng quân sự→ Trung Quốc đã bao vây, áp đảo lực lượng Việt Nam. → Cả ba tiêu chí đều được thỏa mãn. Do đó, hành vi của Trung Quốc được xếp vào loại nghiêm trọng nhất của xâm lược. IV. Hậu quả pháp lý: Trung Quốc không thể hợp thức hóa chủ quyềnTheo luật quốc tế: Chiếm đóng bằng vũ lực không tạo ra chủ quyền Không có thời hiệu cho hành vi xâm lược Không quốc gia nào được công nhận chủ quyền dựa trên bạo lực
Điều này có nghĩa: 👉 Dù 10 năm, 50 năm hay 100 năm trôi qua, 👉 Dù Trung Quốc xây căn cứ, sân bay, hay đặt bao nhiêu vũ khí, 👉 Hoàng Sa vẫn là của Việt Nam về mặt pháp lý. V. Trách nhiệm pháp lý của Trung QuốcTrung Quốc phải chịu trách nhiệm quốc tế về: Xâm lược lãnh thổ Việt Nam Gây thương vong cho lực lượng Việt Nam Vi phạm nghiêm trọng Hiến chương LHQ Phá vỡ hòa bình khu vực
Đây là trách nhiệm không thể xóa bỏ. VI. Kết luận – Công lý có thể đến muộn, nhưng không mấtHoàng Sa năm 1974 là một vết thương. Nhưng cũng là một bằng chứng pháp lý bất diệt. Trung Quốc có thể chiếm đóng. Nhưng họ không thể: Xóa được sự thật Xóa được luật pháp quốc tế Xóa được máu của 74 người lính Việt Nam đã ngã xuống Xóa được chủ quyền Việt Nam đã được xác lập từ nhiều thế kỷ
Hoàng Sa vẫn là của Việt Nam.Và sẽ mãi là của Việt Nam. |
|